TaurineTaurine
amino-acid
Còn được gọi là: 2-Aminoethanesulfonic acid, L-Taurine
About
Taurine là một axit amin chứa lưu huỳnh, có mặt với hàm lượng cao trong não bộ, đóng vai trò như một chất điều biến thần kinh ức chế. Nghiên cứu cho thấy taurine kích hoạt thụ thể GABA-A và glycine, thúc đẩy quá trình ức chế tế bào thần kinh, từ đó có thể hỗ trợ giấc ngủ. Các nghiên cứu trên động vật ghi nhận taurine giúp rút ngắn thời gian đi vào giấc ngủ và kéo dài giai đoạn ngủ NREM.
How It Works
Activates GABA-A and glycine receptors as an inhibitory neuromodulator; reduces glutamate excitotoxicity; modulates calcium signaling in neurons; supports melatonin synthesis.
Evidence For Conditions
| Tình trạng | Xếp hạng | Nghiên cứu | Người tham gia | |
|---|---|---|---|---|
| Mất Ngủ | B | 11 | 32 | Xem → |
| Khó Đi Vào Giấc Ngủ | B | 9 | 32 | Xem → |
| Nighttime Pain-Related Sleep Disruption | B | 9 | 32 | Xem → |
Side Effects
- Generally well tolerated
- Mild GI discomfort at high doses
- Drowsiness (desired for sleep use)
Drug & Supplement Interactions
- Lithium — taurine may alter lithium excretion
- Antihypertensives — may have additive blood pressure lowering effects
- CNS depressants — potential additive sedative effects
Luôn thông báo cho bác sĩ về tất cả các thực phẩm bổ sung bạn đang sử dụng.Luôn thông báo cho chuyên gia y tế về tất cả thực phẩm chức năng bạn đang sử dụng.
Related Ingredients
Tuyên bố miễn trừ FDA: Các tuyên bố này chưa được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) đánh giá. Các sản phẩm và thông tin trên trang web này không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị, chữa bệnh hoặc phòng ngừa bất kỳ bệnh nào. Xếp hạng bằng chứng được trình bày dựa trên phân tích của chúng tôi về nghiên cứu đã bình duyệt được công bố và không cấu thành tư vấn y khoa. Luôn tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi bắt đầu bất kỳ chế độ thực phẩm chức năng nào.