Skip to main content
SleepCited

Bảng thuật ngữ

132 thuật ngữ được sử dụng trong nghiên cứu thực phẩm bổ sung và đánh giá bằng chứng.

Study Types

Cỡ hiệu ứng (Effect Size) (ITT)

Thước đo cường độ hiệu ứng — cho biết mức độ quan trọng thực tế, không chỉ ý nghĩa thống kê.

Cỡ mẫu (Sample Size)

Số lượng người tham gia — nghiên cứu lớn hơn cung cấp bằng chứng đáng tin cậy hơn.

Đánh giá hệ thống (Systematic Review) (SR)

Đánh giá toàn diện xác định và đánh giá phê phán tất cả nghiên cứu liên quan về một chủ đề.

Độ trễ giấc ngủ (Sleep Onset Latency)

Thời gian cần thiết để đi vào giấc ngủ — ngắn hơn cho thấy giấc ngủ bắt đầu nhanh hơn.

Giả dược (Placebo)

Một can thiệp bất hoạt trông giống hệt phương pháp thực — dùng để đo hiệu ứng thực sự vượt trên kỳ vọng.

Giá trị p (P-Value)

Xác suất quan sát được kết quả bởi ngẫu nhiên — thấp hơn cho thấy bằng chứng mạnh hơn chống lại giả thuyết không.

Khoảng tin cậy

Phạm vi giá trị mà hiệu ứng thực sự có khả năng nằm trong đó — phạm vi hẹp hơn cho thấy bằng chứng chính xác hơn.

Nghiên cứu chéo (Crossover Study)

Một thiết kế nghiên cứu trong đó mỗi người tham gia nhận cả can thiệp thực và giả dược trong các giai đoạn riêng biệt.

Phân tích theo ý định điều trị (ITT)

Phân tích bao gồm tất cả người tham gia được phân ngẫu nhiên, bất kể họ có hoàn thành nghiên cứu hay không.

Phân tích tổng hợp (Meta-Analysis)

Phân tích thống kê kết hợp kết quả từ nhiều nghiên cứu để tạo ra một ước lượng hiệu ứng tổng thể.

Quan hệ đáp ứng liều

Mối quan hệ giữa lượng chất bổ sung và cường độ của hiệu ứng.

Thiết kế mù (Blinding)

Giữ cho người tham gia và/hoặc nhà nghiên cứu không biết ai nhận can thiệp thực so với giả dược.

Thời gian rửa trôi (Washout Period)

Khoảng nghỉ giữa các giai đoạn điều trị để loại bỏ tác dụng còn lại của can thiệp trước.

Thử nghiệm lâm sàng

Các nghiên cứu trên người nhằm đánh giá tính an toàn và hiệu quả của một can thiệp.

Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) (RCT)

Thiết kế nghiên cứu tiêu chuẩn vàng phân ngẫu nhiên người tham gia vào nhóm can thiệp hoặc giả dược.

Xung đột lợi ích

Tình huống mà lợi ích tài chính hoặc cá nhân có thể ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu.

Ý nghĩa thống kê

Cho biết kết quả khó có khả năng do ngẫu nhiên — theo quy ước, p < 0.05 được coi là có ý nghĩa.

Peer Review

Evaluation of research by independent experts before publication.

Nutrients & Supplements

Ashwagandha (GHK-Cu)

Một loại thảo mộc adaptogen trong Ayurveda được nghiên cứu về tác dụng hỗ trợ giảm stress, giấc ngủ và lo âu.

Biotin

Một vitamin nhóm B tan trong nước (B7) hỗ trợ quá trình chuyển hóa axit béo và thường được liên kết với sức khỏe tóc.

CBT-I

Phương pháp điều trị mất ngủ tuyến đầu kết hợp kỹ thuật hành vi và chiến lược nhận thức.

Cortisol

Hormone stress chính điều hòa chuyển hóa, miễn dịch và nhịp sinh học ngủ-thức.

GABA

Chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính trong não, cần thiết cho sự thư giãn và khởi phát giấc ngủ.

Kẽm (Zn)

Khoáng chất thiết yếu hỗ trợ miễn dịch, lành vết thương và tổng hợp protein.

Magnesi

Khoáng chất thiết yếu tham gia hơn 300 phản ứng enzyme, bao gồm cả các con đường hỗ trợ giấc ngủ.

Nhịp sinh học (Circadian Rhythm)

Các chu kỳ sinh học nội sinh kéo dài khoảng 24 giờ, điều hòa giấc ngủ, hormone và nhiều quá trình cơ thể khác.

Taurine

Một axit amino sulfonic có đặc tính chất dẫn truyền thần kinh ức chế, điều biến thụ thể GABA và glycine.

Vitamin A

Vitamin tan trong chất béo thiết yếu cho thị lực, miễn dịch và biệt hóa tế bào.

Vitamin B12 (B12)

Vitamin nhóm B thiết yếu cho chức năng thần kinh, tổng hợp DNA và hình thành hồng cầu.

Vitamin C

Chất chống oxy hóa tan trong nước thiết yếu cho tổng hợp collagen và chức năng miễn dịch.

Vitamin D (D3)

Vitamin tan trong chất béo quan trọng cho hấp thu calcium, miễn dịch và sức khỏe tổng thể.

Vitamin E

Chất chống oxy hóa tan trong chất béo bảo vệ màng tế bào khỏi tổn thương oxy hóa.

Curcumin

The active compound in turmeric with potent anti-inflammatory and antioxidant properties.

Collagen

The most abundant protein in the body, supporting skin, hair, joints, and connective tissue.

Folate (B9)

A B-vitamin essential for DNA synthesis, cell division, and tissue growth.

Fiber

Indigestible plant material that supports digestive health and gut microbiome diversity.

Magnesium (Mg)

A mineral involved in 600+ enzymatic reactions, including sleep and stress regulation.

Probiotics

Live microorganisms that confer health benefits when consumed in adequate amounts.

Iodine (I)

A trace mineral essential for thyroid hormone production.

Ashwagandha

An adaptogenic herb used to reduce stress and cortisol levels.

Omega-3 Fatty Acids

Essential fats (EPA/DHA) with anti-inflammatory properties supporting cardiovascular and brain health.

Biotin (B7)

A B-vitamin essential for keratin production and hair, skin, and nail health.

L-Theanine

An amino acid from tea leaves that promotes relaxation without sedation.

Iron (Fe)

A mineral essential for oxygen transport and red blood cell production.

Selenium (Se)

A trace mineral essential for thyroid function and antioxidant defense.

N-Acetylcysteine (NAC)

A precursor to glutathione, the body's master antioxidant.

Calcium (Ca)

The most abundant mineral in the body, essential for bones, muscles, and nerve function.

Coenzyme Q10 (CoQ10)

An antioxidant compound essential for cellular energy production.

Saw Palmetto

A botanical extract that may inhibit 5-alpha-reductase, studied for hair loss.

Mechanisms of Action

5-Alpha-Reductase

Một enzyme chuyển đổi testosterone thành DHT, liên quan đến rụng tóc theo kiểu androgen.

Chất dẫn truyền thần kinh

Các chất hóa học truyền tín hiệu giữa tế bào thần kinh, nhiều chất đóng vai trò trực tiếp trong điều hòa giấc ngủ.

Chu kỳ tóc

Quá trình tuần hoàn gồm các pha phát triển, thoái hóa và nghỉ mà mỗi nang tóc trải qua.

Chu trình Ure

Con đường chuyển hóa chuyển đổi ammonia độc hại thành ure để đào thải qua thận.

Collagen

Protein cấu trúc chính trong cơ thể, cần thiết cho sức khỏe da, tóc, xương và mô liên kết.

Cọ lùn (Saw Palmetto) (DHT)

Chiết xuất thực vật tự nhiên được nghiên cứu nhiều nhất cho sức khỏe tóc, có thể hỗ trợ ức chế DHT.

DHT (Dihydrotestosterone)

Androgen mạnh gây thu nhỏ nang tóc trên da đầu, là nguyên nhân chính của rụng tóc theo kiểu androgen.

Ferritin

Protein dự trữ sắt của cơ thể — nồng độ thấp có liên quan đến rụng tóc.

Giai đoạn Anagen

Pha phát triển tích cực của chu kỳ tóc, kéo dài 2-7 năm trên da đầu.

Keratin (5AR)

Protein cấu trúc chính cấu thành tóc, móng và da.

L-Ornithine

Một axit amin trong chu trình ure được nghiên cứu về tác dụng hỗ trợ chất lượng giấc ngủ thông qua giảm cortisol.

L-Theanine (BBB)

Một axit amin từ trà hỗ trợ thư giãn mà không gây buồn ngủ, thông qua tăng cường hoạt động sóng alpha trong não.

Mất ngủ (NMDA-R)

Rối loạn giấc ngủ phổ biến đặc trưng bởi khó khăn trong việc bắt đầu hoặc duy trì giấc ngủ.

Rối loạn nhịp sinh học

Tình trạng đồng hồ sinh học nội tại bị lệch với chu kỳ sáng-tối mong muốn.

Rụng tóc Telogen Effluvium (TE)

Rụng tóc tạm thời do stress, bệnh tật hoặc thiếu hụt dinh dưỡng gây ra.

Rụng tóc theo kiểu Androgen

Dạng rụng tóc di truyền phổ biến nhất, do yếu tố di truyền và androgen gây ra.

Sắt (5-HT)

Nguyên tố vi lượng thiết yếu cho quá trình vận chuyển oxy — tình trạng thiếu hụt có liên quan đến rụng tóc.

Stress oxy hóa (GABA)

Tổn thương do mất cân bằng giữa gốc tự do và hệ chống oxy hóa — có thể ảnh hưởng đến sức khỏe nang tóc.

Suy giáp

Tình trạng tuyến giáp hoạt động kém, có thể gây rụng tóc lan tỏa và tóc giòn.

Neurotransmitter

A chemical messenger transmitting signals between nerve cells in the brain and body.

Hair Growth Cycle

The three-phase cycle (anagen, catagen, telogen) of human hair follicle growth.

Antioxidant

A substance that neutralizes free radicals, protecting cells from oxidative damage.

Collagen Synthesis

The biological process of producing collagen protein in the body.

Apoptosis

Programmed cell death — a controlled process essential for tissue homeostasis.

Bioavailability

The proportion of a supplement that is absorbed and available for use by the body.

Cortisol

The body's primary stress hormone, produced by the adrenal glands.

Glutathione (GSH)

The body's master antioxidant, a tripeptide produced in every cell.

Cytokine

Small signaling proteins released by immune cells to regulate inflammation and immunity.

Health Conditions

Kava

Một loại cây Thái Bình Dương có đặc tính anxiolytic được nghiên cứu về tác dụng hỗ trợ giảm lo âu và cải thiện giấc ngủ.

Phosphatidylserine

Một phospholipid não được nghiên cứu về tác dụng hỗ trợ giảm cortisol do stress và cải thiện chất lượng giấc ngủ.

Triệu chứng vận mạch (VMS)

Bốc hỏa và đổ mồ hôi đêm do thay đổi nội tiết tố, đặc biệt trong thời kỳ mãn kinh.

Cognitive Decline

Gradual loss of memory, attention, and thinking ability with aging.

Dermatitis

Inflammation of the skin causing itching, redness, and irritation.

Circadian Disruption

Misalignment between the body's internal clock and external environment.

Nutrient Deficiency

An inadequate level of a vitamin or mineral needed for normal body function.

Joint Pain

Discomfort, aching, or soreness in any joint of the body.

Stress

The body's physiological and psychological response to perceived threats or demands.

Oxidative Damage

Cellular harm caused by excess free radicals overwhelming antioxidant defenses.

Gut Dysbiosis

An imbalance in the gut microbial community linked to inflammation and disease.

Scalp Health

The condition of the scalp skin and follicular environment affecting hair growth.

Anemia

A condition where the blood lacks enough healthy red blood cells or hemoglobin.

Anxiety

Persistent excessive worry or fear that interferes with daily activities.

Androgenetic Alopecia (AGA)

The most common form of hair loss, driven by genetics and DHT hormone.

Insomnia

Persistent difficulty falling asleep, staying asleep, or waking too early.

Hypothyroidism

Underactive thyroid gland producing insufficient thyroid hormones.

Metabolic Syndrome (MetS)

A cluster of conditions increasing risk of heart disease, stroke, and diabetes.

Sleep Apnea (OSA)

A disorder where breathing repeatedly stops and starts during sleep.

Fatigue

Persistent tiredness or exhaustion not relieved by rest.

Alopecia Areata (AA)

An autoimmune condition causing patchy hair loss when the immune system attacks hair follicles.

Inflammation

The immune system's response to injury or infection, which can become chronic and harmful.

Restless Legs Syndrome (RLS)

An irresistible urge to move the legs, especially at rest and in the evening.

Research Measurements

DSHEA (SD)

Luật Hoa Kỳ thiết lập khuôn khổ quy định cho thực phẩm bổ sung là thực phẩm, không phải thuốc.

Sai lệch hệ thống

Lỗi nhất quán trong thiết kế nghiên cứu làm lệch kết quả theo một hướng.

Sai lệch xuất bản

Xu hướng công bố các kết quả dương tính nhiều hơn kết quả âm tính, làm sai lệch bằng chứng tổng thể.

Thực hành Sản xuất Tốt (GMP)

Tiêu chuẩn sản xuất bắt buộc đảm bảo thực phẩm bổ sung được sản xuất nhất quán và kiểm soát chất lượng.

Odds Ratio (OR)

The ratio of odds of an event in the treatment group vs. the control group.

Effect Size

A measure of the magnitude of a treatment's impact, independent of sample size.

P-Value

The probability of observing results as extreme as the data, assuming no true effect.

Funnel Plot

A scatter plot used to detect publication bias in meta-analyses.

Sample Size (n)

The number of participants enrolled in a study.

Heterogeneity

The degree of variation in study results across a meta-analysis.

Publication Bias

The tendency for studies with positive results to be published more often than negative ones.

Number Needed to Treat (NNT)

How many people need to take a supplement for one additional person to benefit.

Hazard Ratio (HR)

A measure comparing the rate of an event occurring between two groups over time.

Statistical Significance

A result unlikely to have occurred by chance, typically at p < 0.05.

Forest Plot

A graphical display showing individual study results and the pooled meta-analysis estimate.

Relative Risk (RR)

The ratio of event probability in the treatment group vs. the control group.

I-Squared Statistic (I²)

A measure of the percentage of variability across studies due to true differences.

Confidence Interval (CI)

A range of values likely to contain the true effect size, typically at 95% confidence.

Regulatory & Compliance

Chứng nhận USP (USP)

Chứng nhận cho biết thực phẩm bổ sung đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt do US Pharmacopeia đặt ra.

Đa ký giấc ngủ (Polysomnography)

Phương pháp tiêu chuẩn vàng để đánh giá giấc ngủ, ghi lại sóng não, cử động mắt và các thông số sinh lý khác qua đêm.

Hiệu quả giấc ngủ (AER)

Tỷ lệ phần trăm thời gian nằm trên giường thực sự được dành cho giấc ngủ — cao hơn cho thấy chất lượng giấc ngủ tốt hơn.

Kiểm nghiệm bởi bên thứ ba

Xác minh độc lập của phòng thí nghiệm về thành phần, độ tinh khiết và hàm lượng của thực phẩm bổ sung.

Melatonin (FDA)

Hormone tuyến tùng điều hòa nhịp sinh học ngủ-thức và hỗ trợ khởi phát giấc ngủ.

Mức hấp thu tối đa có thể dung nạp (UL)

Mức tiêu thụ dinh dưỡng hàng ngày tối đa không có khả năng gây tác dụng phụ.

Nghệ tây (Saffron) (COA)

Một loại gia vị có đặc tính serotoninergic được nghiên cứu về tác dụng hỗ trợ cải thiện giấc ngủ, tâm trạng và lo âu.

Nghệ tây (Saffron) (DSI)

Một loại gia vị có đặc tính serotoninergic được nghiên cứu về tác dụng hỗ trợ cải thiện giấc ngủ, tâm trạng và lo âu.

Tuyên bố cấu trúc/chức năng

Tuyên bố mô tả cách thực phẩm bổ sung ảnh hưởng đến cấu trúc hoặc chức năng của cơ thể, không phải bệnh.

DSHEA (DSHEA)

The 1994 US law regulating dietary supplements as a special food category.

Disease Claim

A claim that a product treats, cures, or prevents a disease — prohibited for supplements.

Good Manufacturing Practice (GMP)

Manufacturing standards ensuring supplement quality, purity, and consistency.

Informed Consent (IC)

A participant's voluntary agreement to join a study after understanding its risks and procedures.

NSF Certified (NSF)

A certification indicating a supplement has been tested for safety and label accuracy.